Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La problématique
01
مسئله , مشکل
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'accès à l'emploi des jeunes est une problématique très sensible.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مسئله , مشکل
LanGeek