Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le problème
01
situation difficile qui demande une solution , معضل
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Nous avons un problème.
02
مسئله , موضوع
Các ví dụ
J'ai essayé d'esquiver ce problème.
LanGeek



























