la privatisation
Pronunciation
/pʁivatizasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "privatisation"trong tiếng Pháp

La privatisation
01

tư nhân hóa

action de transférer la propriété d'une entreprise ou d'un service public à des acteurs privés
la privatisation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
privatisations
Các ví dụ
La privatisation des services publics a changé le paysage économique du pays.
Việc tư nhân hóa các dịch vụ công đã thay đổi bức tranh kinh tế của đất nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng