la poubelle
poubelle
pubɛl
poobel
poutrelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "poubelle"trong tiếng Pháp

La poubelle
01

thùng rác, thùng đựng rác

récipient l'on jette les ordures ménagères 
la poubelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
poubelles
Các ví dụ
Mets ce papier à la poubelle, s'il te plaît. 

Vứt tờ giấy này vào thùng rác, làm ơn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng