Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le poulain
[gender: masculine]
01
ngựa con, ngựa non
petit du cheval
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poulains
Các ví dụ
Les poulains jouent ensemble dans le champ.
Những ngựa con chơi cùng nhau trên cánh đồng.
02
نوچه, محافظ، بهپا



























