Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le pou
01
chấy, rận
petit insecte parasite vivant sur le corps ou les cheveux des humains et se nourrissant de sang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poux
Các ví dụ
Un pou s'est accroché aux cheveux de l'enfant.
Một con chấy đã bám vào tóc của đứa trẻ.



























