Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le potentiel
[gender: masculine]
01
tiềm năng, khả năng
aptitude ou possibilité de développer des capacités ou des talents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
potentiels
Các ví dụ
Il faut développer le potentiel de chaque employé.
Cần phải phát triển tiềm năng của mỗi nhân viên.



























