le potager
Pronunciation
/pɔtaʒe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "potager"trong tiếng Pháp

Le potager
[gender: masculine]
01

vườn rau, khu vườn trồng rau

jardin dédié à la culture des légumes et plantes aromatiques
le potager definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
potager
Các ví dụ
Ce potager en carrés est très productif sur petite surface.
Vườn rau theo ô vuông rất hiệu quả trên diện tích nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng