Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La posture
01
tư thế, dáng điệu
façon dont une personne tient son corps en marchant, en s'asseyant ou en restant debout
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
postures
Các ví dụ
Une mauvaise posture peut provoquer des douleurs au dos.
Tư thế xấu có thể gây đau lưng.



























