la posture
pos
pɔs
paws
ture
ˈtyʁ
tyr

Định nghĩa và ý nghĩa của "posture"trong tiếng Pháp

La posture
01

tư thế, dáng điệu

façon dont une personne tient son corps en marchant, en s'asseyant ou en restant debout 
la posture definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
postures
Các ví dụ
Sa posture montre qu'il est confiant. 

Tư thế cho thấy anh ấy tự tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng