Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La position
01
emplacement occupé par une personne ou une chose dans un espace donné , وضعیت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nous recherchons la position des étoiles dans le ciel.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
disposition
position
posit



























