la portion
portion
pɔʁsjɔ̃
pawrsyaw
potion

Định nghĩa và ý nghĩa của "portion"trong tiếng Pháp

La portion
01

phần ăn, khẩu phần

quantité de nourriture servie pour une personne 
la portion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
portions
Các ví dụ
Cette portion de pâtes est suffisante pour un adulte. 

Phần mì ống này đủ cho một người lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng