le portant
portant
pɔʁtɑ̃
pawrtaa
partantpourtant

Định nghĩa và ý nghĩa của "portant"trong tiếng Pháp

Le portant
01

giá treo quần áo, móc treo quần áo

structure pour suspendre des vêtements 
le portant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
portants
Các ví dụ
J'ai acheté un portant pour ma chambre. 

Tôi đã mua một giá treo quần áo cho phòng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng