la poire
Pronunciation
/pwaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poire"trong tiếng Pháp

La poire
[gender: feminine]
01

quả lê, trái lê

fruit sucré de forme allongée, souvent vert ou jaune
la poire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
poires
Các ví dụ
Elle a coupé la poire en deux.
Cô ấy cắt quả lê làm đôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng