pluvieux
plu
ply
ply
vieux
vjø
vyeu

Định nghĩa và ý nghĩa của "pluvieux"trong tiếng Pháp

pluvieux
01

có mưa, ẩm ướt

qui est caractérisé par la pluie, où il pleut beaucoup 
pluvieux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus pluvieux
so sánh hơn
plus pluvieux
có thể phân cấp
giống đực số ít
pluvieux
giống đực số nhiều
pluvieux
giống cái số ít
pluvieuse
giống cái số nhiều
pluvieuses
Các ví dụ
Aujourd'hui, le temps est pluvieux. 

Hôm nay, thời tiết mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng