la plume
plume
plʏm
plum
pluiepaume

Định nghĩa và ý nghĩa của "plume"trong tiếng Pháp

La plume
01

lông vũ, lông chim

structure légère et fine recouvrant le corps des oiseaux, utilisée pour le vol, la protection et l'isolation 
la plume definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plumes
Các ví dụ
Un oiseau a laissé tomber une plume dans le jardin. 

Một con chim đã làm rơi một chiếc lông trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng