la pluie
Pronunciation
/plɥi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pluie"trong tiếng Pháp

La pluie
[gender: feminine]
01

mưa, lượng mưa

eau qui tombe du ciel en gouttes
la pluie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pluies
Các ví dụ
La pluie a mouillé les vêtements.
Cơn mưa đã làm ướt quần áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng