Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la planche à découper
/plˈɑ̃ʃ a dekupˈe/
La planche à découper
01
thớt, tấm thớt
surface plate utilisée pour couper des aliments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planches à découper
Các ví dụ
Utilise une planche à découper différente pour la viande crue.
Sử dụng một thớt khác cho thịt sống.



























