Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pieux
01
پرهیزگار , باتقوا، مومن، پارسا
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
pieux
giống đực số nhiều
pieux
giống cái số ít
pieuse
giống cái số nhiều
pieuses
Các ví dụ
C'est une femme pieuse.
02
محبتآمیز , صمیمانه، مخلصانه



























