pieux
pieux
pjø
pyeu
pileuxpiteux

Định nghĩa và ý nghĩa của "pieux"trong tiếng Pháp

01

پرهیزگار , باتقوا، مومن، پارسا

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
pieux
giống đực số nhiều
pieux
giống cái số ít
pieuse
giống cái số nhiều
pieuses
Các ví dụ
C'est une femme pieuse. 
02

محبت‌آمیز , صمیمانه، مخلصانه

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng