Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pieuvre
[gender: feminine]
01
animal marin à huit bras, très intelligent et capable de changer de couleur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pieuvres
Các ví dụ
Les pieuvres peuvent changer de couleur pour se camoufler.



























