la photographie
photographie
fɔtɔgʁafi
fawtawgrafi

Định nghĩa và ý nghĩa của "photographie"trong tiếng Pháp

La photographie
01

bức ảnh, ảnh

image obtenue grâce à un appareil photo 
la photographie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
photographies
Các ví dụ
J'ai pris une belle photographie hier. 

Hôm qua tôi đã chụp một bức ảnh đẹp.

02

nhiếp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh

art de capturer des images à l'aide d'un appareil photo 
la photographie definition and meaning
Các ví dụ
Elle étudie la photographie à l'université. 

Cô ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng