le petit ami
pe
pə
pē
tit
tit
tit
a
a
a
mi
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "petit ami"trong tiếng Pháp

Le petit ami
01

bạn trai, người yêu

personne  avec qui on a une relation amoureuse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
petits amis
giống đực số ít
petit ami
giống cái số ít
petite amie
neutral form
partenaire
Các ví dụ
Mon petit ami habite à Paris. 

Bạn trai của tôi sống ở Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng