perturber
per
pɛʀ
per
tur
tyʀ
tyr
ber
be
be

Định nghĩa và ý nghĩa của "perturber"trong tiếng Pháp

perturber
01

مختل کردن , برهم زدن، مغشوش کردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
perturbant
quá khứ phân từ
perturbé
Các ví dụ
Le mauvais temps a perturbé le match de tennis. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng