Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perturber
01
مختل کردن , برهم زدن، مغشوش کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
perturbant
quá khứ phân từ
perturbé
Các ví dụ
Le mauvais temps a perturbé le match de tennis.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مختل کردن , برهم زدن، مغشوش کردن