la personnalité
per
pɛʁ
per
so
saw
nna
na
na
lité
lite
lite

Định nghĩa và ý nghĩa của "personnalité"trong tiếng Pháp

La personnalité
01

tính cách, nhân cách

ensemble des traits de caractère d'une personne 
la personnalité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
personnalités
Các ví dụ
Elle a une personnalité très agréable. 

Cô ấy có một tính cách rất dễ chịu.

02

nhân vật công chúng, nhân vật nổi tiếng

personne connue ou importante dans un domaine 
la personnalité definition and meaning
Các ví dụ
C'est une personnalité du monde politique. 

Ông ấy là một nhân vật trong thế giới chính trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng