perplexe
Pronunciation
/pɛʁplˈɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perplexe"trong tiếng Pháp

perplexe
01

qui est confus ou ne sait pas quoi penser ou faire

perplexe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus perplexe
so sánh hơn
plus perplexe
có thể phân cấp
giống đực số ít
perplexe
giống đực số nhiều
perplexes
giống cái số ít
perplexe
giống cái số nhiều
perplexes
Các ví dụ
Je suis perplexe devant ce problème compliqué.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng