Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La perquisition
[gender: feminine]
01
بازرسی, تفتیش، تجسس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les enquêteurs ont effectué une perquisition tôt le matin.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
بازرسی, تفتیش، تجسس