Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La perle
01
ngọc trai, trân châu
petite bille dure formée à l'intérieur d'une huître ou d'un autre mollusque, utilisée comme bijou.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perles
Các ví dụ
Cette huître a produit une perle rare.
Con hàu này đã tạo ra một viên ngọc trai hiếm.



























