la perle
perle
pɛʁl
perl
pertepersepelleperce

Định nghĩa và ý nghĩa của "perle"trong tiếng Pháp

La perle
01

ngọc trai, trân châu

petite bille dure formée à l'intérieur d'une huître ou d'un autre mollusque, utilisée comme bijou. 
la perle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perles
Các ví dụ
Elle portait un collier de perles blanches. 

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng