Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La peau
[gender: feminine]
01
da, lớp da
couche extérieure qui recouvre le corps humain et les animaux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peaux
Các ví dụ
Les animaux ont une peau différente selon leur espèce.
Động vật có da khác nhau tùy theo loài của chúng.



























