Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patienter
01
attendre calmement sans s'impatienter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
patientant
quá khứ phân từ
patienté
Các ví dụ
Nous avons patienté vingt minutes.



























