la part
part
paʁ
par
charvoirnoirtard

Định nghĩa và ý nghĩa của "part"trong tiếng Pháp

La part
01

phần, phần chia

portion ou fraction d'un tout 
la part definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parts
Các ví dụ
Chaque invité a reçu une part de gâteau. 

Mỗi khách đều nhận được một phần bánh.

02

vai trò, sự tham gia

rôle ou influence dans une action, un événement ou un projet 
la part definition and meaning
Các ví dụ
Il a joué une grande part dans le succès du projet. 

Ông đã đóng một vai trò lớn trong thành công của dự án.

03

thay mặt tôi, nhân danh

dans l'expression « de ma part », « de ta part », signifie « au nom de quelqu'un » 
Các ví dụ
Je vous remercie de ma part. 

Tôi cảm ơn bạn thay mặt tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng