le parquet
par
paʁ
par
quet
ke
paquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "parquet"trong tiếng Pháp

Le parquet
01

sàn gỗ, ván lát sàn

revêtement de sol composé de lames de bois, souvent élégant et durable 
le parquet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parquets
Các ví dụ
Le salon est recouvert d'un parquet en chêne clair. 

Phòng khách được phủ bằng sàn gỗ sồi sáng màu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng