Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le paquet
[gender: masculine]
01
gói, kiện hàng
ensemble d'objets ou de produits emballés ensemble
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paquets
Các ví dụ
Nous avons envoyé un paquet à notre ami à l' étranger.
Chúng tôi đã gửi một gói hàng cho bạn của chúng tôi ở nước ngoài.



























