le paquet
pa
pa
pa
quet
ke
parquetpiquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "paquet"trong tiếng Pháp

Le paquet
01

gói, kiện hàng

ensemble d'objets ou de produits emballés ensemble 
le paquet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paquets
Các ví dụ
J'ai reçu un paquet par la poste. 

Tôi đã nhận được một gói hàng qua bưu điện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng