le papillon
Pronunciation
/papijɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papillon"trong tiếng Pháp

Le papillon
01

con bướm, bộ cánh vảy

insecte volant aux ailes souvent colorées et aux motifs variés
le papillon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papillons
Các ví dụ
Ce papillon a des ailes bleues magnifiques.
Con bướm này có đôi cánh màu xanh tuyệt đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng