le papier peint
papier
papje
papye
peint
pɛ̃
pe

Định nghĩa và ý nghĩa của "papier peint"trong tiếng Pháp

Le papier peint
01

giấy dán tường, giấy ốp tường

revêtement mural décoratif en papier 
le papier peint definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papiers peints
Các ví dụ
Nous avons choisi un papier peint floral pour le salon. 

Chúng tôi đã chọn giấy dán tường hoa cho phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng