la papaye
Pronunciation
/papaj/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papaye"trong tiếng Pháp

La papaye
[gender: feminine]
01

đu đủ, trái đu đủ

fruit tropical orange à chair sucrée et graines noires
la papaye definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papayes
Các ví dụ
On peut ajouter des morceaux de papaye dans la salade de fruits.
Bạn có thể thêm những miếng đu đủ vào salad trái cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng