Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
le pantalon de survêtement
/pɑ̃talɔ̃ də syʀvɛtmɑ̃/
Le pantalon de survêtement
01
quần thể thao, quần tập thể dục
pantalon confortable et souple, porté pour le sport ou les activités de détente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pantalons de survêtement
Các ví dụ
Elle a acheté un pantalon de survêtement pour son cours de gym.
Cô ấy đã mua một quần thể thao cho lớp thể dục của mình.



























