le pansement
Pronunciation
/pɑ̃smɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pansement"trong tiếng Pháp

Le pansement
01

băng bó, băng gạc

un tissu ou une bande appliquée sur une blessure pour la protéger
le pansement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pansements
Các ví dụ
Elle a mis un pansement sur la coupure.
Cô ấy đã đặt một băng gạc lên vết cắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng