Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La paix
01
آرامش , آسودگی، صلح
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paix
Các ví dụ
Après la fin de la guerre, il y a eu 30 ans de paix avant la guerre suivante.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
آرامش , آسودگی، صلح
LanGeek