la paire de ciseaux
paire
paɛ̯ʁ
paer
de
ciseaux
sizo
sizo

Định nghĩa và ý nghĩa của "paire de ciseaux"trong tiếng Pháp

La paire de ciseaux
01

kéo, cái kéo

outil avec deux lames tranchantes utilisé pour couper 
la paire de ciseaux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paires de ciseaux
Các ví dụ
J'ai besoin d'une paire de ciseaux pour découper le papier. 

Tôi cần một cái kéo để cắt giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng