oui
Pronunciation
/’wi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oui"trong tiếng Pháp

01

vâng, đúng vậy

mot utilisé pour exprimer une réponse affirmative ou un accord
oui definition and meaning
Các ví dụ
— Tu as fini tes devoirs ? — Oui, enfin !
L'oui
[gender: masculine]
01

réponse affirmative donnée à une question ou à une proposition
l'oui definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ouis
Các ví dụ
J' attendais son oui avec impatience.
Tôi đang mong chờ câu của anh ấy một cách nóng lòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng