oui
oui
vi

Định nghĩa và ý nghĩa của "oui"trong tiếng Pháp

01

vâng, đúng vậy

mot utilisé pour exprimer une réponse affirmative ou un accord 
oui definition and meaning
Các ví dụ
Veux- tu du café ?  Oui, merci ! 
01

réponse affirmative donnée à une question ou à une proposition 
l'oui definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ouis
Các ví dụ
Son oui a surpris tout le monde. 

Tiếng vâng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng