oublier
oub
ʊb
oob
lier
ˈlie
lie

Định nghĩa và ý nghĩa của "oublier"trong tiếng Pháp

01

quên, không nhớ

ne pas se souvenir de quelque chose 
oublier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
oublie
ngôi thứ nhất số nhiều
oublions
ngôi thứ nhất thì tương lai
oublierai
hiện tại phân từ
oubliant
quá khứ phân từ
oublié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
oubliions
Các ví dụ
J'ai oublié mes clés à la maison. 

Tôi đã quên chìa khóa của mình ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng