Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oublier
01
quên, không nhớ
ne pas se souvenir de quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
oublie
ngôi thứ nhất số nhiều
oublions
ngôi thứ nhất thì tương lai
oublierai
hiện tại phân từ
oubliant
quá khứ phân từ
oublié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
oubliions
Các ví dụ
Nous avons oublié le nom de ce film.
Chúng tôi quên tên của bộ phim này.



























