l'orge
orge
ɔʁʒ
awrzh
orgueorgieorage

Định nghĩa và ý nghĩa của "orge"trong tiếng Pháp

L'orge
01

lúa mạch, cây lúa mạch

plante céréalière cultivée pour ses grains, utilisés en alimentation humaine et animale, ainsi que pour la fabrication de bière 
l'orge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
orges
Các ví dụ
L'orge est un ingrédient principal de la bière. 

Lúa mạch là một thành phần chính của bia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng