Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
organique
01
طبیعی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
organiques
giống cái số ít
organique
giống cái số nhiều
organiques
Các ví dụ
J'ai acheté ces tomates organiques.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
طبیعی
LanGeek