Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'opéra
01
nhạc kịch, vở opera
spectacle musical dramatique où les chanteurs jouent et chantent avec orchestre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
opéras
Các ví dụ
Elle adore les grands opéras italiens.
Cô ấy yêu thích những vở opera Ý vĩ đại.



























