l'opéra
Pronunciation
/ɔpeʀa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "opéra"trong tiếng Pháp

L'opéra
01

nhạc kịch, vở opera

spectacle musical dramatique où les chanteurs jouent et chantent avec orchestre
l'opéra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
opéras
Các ví dụ
Elle adore les grands opéras italiens.
Cô ấy yêu thích những vở opera Ý vĩ đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng