la nutrition
Pronunciation
/nytʀisjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nutrition"trong tiếng Pháp

La nutrition
01

dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng

action de nourrir le corps pour rester en bonne santé
la nutrition definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nutritions
Các ví dụ
La nutrition des enfants doit être équilibrée.
Dinh dưỡng của trẻ em phải được cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng