la nuque
nuque
nyk
nyk
caducstuctrucluc

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuque"trong tiếng Pháp

La nuque
01

gáy, phần sau cổ

partie postérieure du cou, située entre la tête et le dos 
la nuque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nuques
Các ví dụ
Elle sentit un frisson parcourir sa nuque. 

Cô ấy cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc gáy của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng