la nuque
Pronunciation
/nyk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuque"trong tiếng Pháp

La nuque
01

gáy, phần sau cổ

partie postérieure du cou, située entre la tête et le dos
la nuque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nuques
Các ví dụ
Il portait une écharpe pour protéger sa nuque du froid.
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để bảo vệ gáy khỏi cái lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng