le noël
noël
nɔɛl
nawel

Định nghĩa và ý nghĩa của "Noël"trong tiếng Pháp

Le Noël
01

Giáng sinh, Lễ Giáng sinh

fête célébrée le 25 décembre pour la naissance de Jésus-Christ 
le Noël definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Noëls
tên riêng
Các ví dụ
Nous décorons le sapin pour Noël. 

Chúng tôi trang trí cây cho Giáng sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng