Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le Noël
[gender: masculine]
01
Giáng sinh, Lễ Giáng sinh
fête célébrée le 25 décembre pour la naissance de Jésus-Christ
Các ví dụ
Les enfants attendent les cadeaux de Noël.
Những đứa trẻ đang chờ đợi những món quà Giáng sinh.



























