le nouvel an
Pronunciation
/nuvɛl ɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nouvel an"trong tiếng Pháp

Le nouvel an
[gender: masculine]
01

le premier jour de l'année

le nouvel an definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nouveaux ans
Các ví dụ
Ils voyagent chaque nouvel an.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng