notre
notre
nɔtʁ
nawtr
noternoirenôtre

Định nghĩa và ý nghĩa của "notre"trong tiếng Pháp

01

( مال ) ما 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
notre
giống đực số nhiều
nos
giống cái số ít
notre
giống cái số nhiều
nos
Các ví dụ
Voici notre adresse. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng