nombreux
nomb
nɔ̃b
nawb
reux
ʁø
reu

Định nghĩa và ý nghĩa của "nombreux"trong tiếng Pháp

nombreux
01

nhiều, đông đảo

qui existe en grand nombre 
nombreux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus nombreux
so sánh hơn
plus nombreux
có thể phân cấp
giống đực số ít
nombreux
giống đực số nhiều
nombreux
giống cái số ít
nombreuse
giống cái số nhiều
nombreuses
lĩnh vực
quantité, statistique, population
Các ví dụ
De nombreux étudiants ont assisté à la conférence. 

Nhiều sinh viên đã tham dự hội nghị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng