nombreux
Pronunciation
/nɔ̃bʀø/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nombreux"trong tiếng Pháp

nombreux
01

nhiều, đông đảo

qui existe en grand nombre
nombreux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus nombreux
so sánh hơn
plus nombreux
có thể phân cấp
giống đực số ít
nombreux
giống đực số nhiều
nombreux
giống cái số ít
nombreuse
giống cái số nhiều
nombreuses
Các ví dụ
Les arbres sont nombreux dans cette région.
Cây cối nhiều ở vùng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng